TOYOTA FORTUNER 2.4AT 4X2

Mãnh lực hào hoa

Dài hơn, rộng hơn và thấp hơn, FORTUNER mới không thể nhầm lẫn và thực sự nổi bật trên những cung đường nhờ vẻ ngoài mạnh mẽ, bề thế và sang trọng

Nội thất hoàn hảo-Tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hoàn toàn mới: sang trọng mà vẫn cá tính trẻ trung, mạnh mẽ mà tinh tế. Thiết kế mới với bảng táp lô cứng cáp; nội thất bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, mạ crom, tất cả đều được thực hiện tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, để chủ sở hữu cảm nhận được sự thoải mái và sang trọng tối ưu.

EXTRA FEATURES

  • Auxiliary heating
  • Bluetooth
  • CD player
  • Central locking
  • Head-up display
  • MP3 interface
  • Navigation system
  • Panoramic roof
  • Alloy wheels
  • Electric side mirror
  • Sports package
  • Sports suspension
  • MP3 interface
  • Navigation system
  • Panoramic roof
  • Parking sensors
Động Cơ
Loại động cơ 2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh 4
Dung tích xy lanh (cc) 2393
Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) 110(148)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 400/1600-2000
Tốc độ tối đa 170
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ Thống
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số Số tự động 6 cấp/6 AT
Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực/Hydraulic
Kích thước
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1545 /1555
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8

Tiện Nghi

  • Cửa gió sau
  • Hộp làm mát
  • Khóa cửa điện
  • Chức năng khóa cửa từ xa
  • Cửa sổ điều chỉnh điện

An Toàn

  • Hệ thống báo động
  • Hệ thống mã hóa khóa động cơ
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
  • Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
  • Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
  • Camera lùi
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau
INTERIOR DESIGN
  • Auxiliary heating
  • Bluetooth
  • CD player
  • Central locking
SAFETY FEATURES
  • Head-up display
  • MP3 interface
  • Navigation system
  • Panoramic roof
EXTERIOR FEATURES
  • Alloy wheels
  • Electric side mirror
  • Sports package
  • Sports suspension
EXTRA FEATURES
  • MP3 interface
  • Navigation system
  • Panoramic roof
  • Parking sensors

Thông Tin Liên Hệ

Lô A Đường Lê Thái Tổ, TP Bắc Ninh
PHONE:
0888.567.222

Đăng Ký Tư Vẫn Miễn Phí

Họ Và Tên:

Số Điện Thoại:

Email:

Your Message

Giá: 1.096.000.000 VNĐ
Included Taxes & Checkup
Body SUV
Nhiên Liệu Dầu
Động Cơ 2393
Hộp Số Tự Động
Drive RWD
Color Đen (218), Nâu Vàng (4R3), Trắng (040)
Màu Nội Thất Brown, Grey
Số Chỗ Ngồi 7 Chỗ
Vin 75FBURHE6FP279
9.05
city mpg
6.57
hwy mpg
Financing calculator
Vehicle price ( VNĐ)
Interest rate (%)
Period (month)
Down Payment ( VNĐ)
Calculate
Monthly Payment
Total Interest Payment
Total Amount to Pay