TOYOTA COROLLA CROSS 1.8G CVT

Ngoại hình ấn tượng, năng động

Định hướng thiết kế của Corolla Cross nhắm tới xu hướng trưởng thành và đô thị, khác biệt với các mẫu xe hiện tại của Toyota.

Không gian vượt chuẩn

Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.

EXTRA FEATURES

  • Auxiliary heating
  • Bluetooth
  • CD player
  • Central locking
  • Head-up display
  • MP3 interface
  • Navigation system
  • Panoramic roof
  • Alloy wheels
  • Electric side mirror
  • Sports package
  • Sports suspension
  • MP3 interface
  • Navigation system
  • Panoramic roof
  • Parking sensors
Động Cơ
Loại động cơ 2ZR-FE
Số xy lanh 4
Dung tích xy lanh (cc) 1798
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) (103)138/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 172/4000
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Hệ Thống
Loại dẫn động Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
Hệ thống treo sau Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Hệ thống lái Trợ lực điện/Electric
Kích thước
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4460 x 1825 x1620
Chiều dài cơ sở (mm) 2640
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) 1560/1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2

Tiện Nghi

  • Cửa sổ trời
  • Hệ thống điều hòa auto 2 vùng
  • Cửa gió sau
  • Màn hình Cảm ứng 9″/9″ Touch screen
  • Số loa :6
  • Kết nối Usb/ bluetouth / wifi
  • Điều khiển giọng nói
  • Hệ thống đàm thoại rảnh tay
  • Kết nối điện thoại thông minh apple car play
  • Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
  • Khóa cửa điện
  • Chức năng khóa cửa từ xa
  • Cửa sổ điều chỉnh điện
  • Hệ thống điều khiển hành trình

An Toàn

  • Hệ thống báo động
  • Hệ thống mã hóa khóa động cơ
  • Toyota Safety Sense
  • Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
  • Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
  • Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)
  • Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
  • Điều chỉnh đèn chiếu xa tự động (AHB)
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
  • Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
  • Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)
  • Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
  • Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
  • Camera 360 độ
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau, góc trước, góc sau
INTERIOR DESIGN
  • Auxiliary heating
  • Bluetooth
  • CD player
  • Central locking
SAFETY FEATURES
  • Head-up display
  • MP3 interface
  • Navigation system
  • Panoramic roof
EXTERIOR FEATURES
  • Alloy wheels
  • Electric side mirror
  • Sports package
  • Sports suspension
EXTRA FEATURES
  • MP3 interface
  • Navigation system
  • Panoramic roof
  • Parking sensors

Thông Tin Liên Hệ

Lô A Đường Lê Thái Tổ, TP Bắc Ninh
PHONE:
0888.567.222

Đăng Ký Tư Vấn Miễn Phí

Họ Và Tên:

Số Điện Thoại:

Email:

Your Message

Giá: 820.000.000 VNĐ
Included Taxes & Checkup
Body CUV
Nhiên Liệu Xăng
Động Cơ 1798
Hộp Số Tự Động
Drive FWD
Color Bạc (1F7), Đen (202), Ghi 4x7
Màu Nội Thất Beige, Jet Black
Số Chỗ Ngồi 5 Chỗ
Vin 5YFBURHE6FP213
10.3
city mpg
6.1
hwy mpg
Financing calculator
Vehicle price ( VNĐ)
Interest rate (%)
Period (month)
Down Payment ( VNĐ)
Calculate
Monthly Payment
Total Interest Payment
Total Amount to Pay